"kền kền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kền kền" trong tiếng Trung là 秃鹫, đọc là tū jiù.
秃鹫 nghĩa là gì?
秃鹫 (tū jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kền kền".
秃鹫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秃鹫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秃鹫 như thế nào?
Ví dụ: 秃鹫常出现在山区。 (Kền kền thường xuất hiện ở vùng núi.); 秃鹫吃动物尸体。 (Kền kền ăn xác động vật chết.).