YiWordsYiWords

tiāné

thiên nga

danh từ tiếng Trung
天鹅 thiên nga

Cụm từ thường dùng

báitiāné
thiên nga trắng
tiāné
hồ thiên nga

Câu ví dụ

天鹅tiān ézàishàngyóudehěnměi
Thiên nga bơi trên hồ rất đẹp.
kàndàoduìtiāné
Tôi nhìn thấy một đôi thiên nga.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"thiên nga" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên nga" trong tiếng Trung là 天鹅, đọc là tiān é.
天鹅 nghĩa là gì?
天鹅 (tiān é) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên nga".
天鹅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天鹅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天鹅 như thế nào?
Ví dụ: 天鹅在湖上游得很美。 (Thiên nga bơi trên hồ rất đẹp.); 我看到一对天鹅。 (Tôi nhìn thấy một đôi thiên nga.).

Muốn nhớ "天鹅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí