YiWordsYiWords

dàikuǎn

khoản vay

danh từ tiếng Trung
贷款 khoản vay

Cụm từ thường dùng

银行yín háng贷款dài kuǎn
khoản vay ngân hàng
huán贷款dài kuǎn
trả khoản vay

Câu ví dụ

gāngdàodàikuǎn
Tôi vừa nhận được khoản vay.
每月měi yuèhuán贷款dài kuǎn
Anh ấy đang trả khoản vay mỗi tháng.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"khoản vay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoản vay" trong tiếng Trung là 贷款, đọc là dài kuǎn.
贷款 nghĩa là gì?
贷款 (dài kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoản vay".
贷款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贷款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贷款 như thế nào?
Ví dụ: 我刚拿到贷款。 (Tôi vừa nhận được khoản vay.); 他每月还贷款。 (Anh ấy đang trả khoản vay mỗi tháng.).

Muốn nhớ "贷款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí