"phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phí" trong tiếng Trung là 费, đọc là fèi.
费 nghĩa là gì?
费 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phí".
费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 费 như thế nào?
Ví dụ: 我需要支付停车费。 (Tôi phải trả phí gửi xe.); 这个服务费挺高的。 (Phí dịch vụ này khá cao.).