YiWordsYiWords

miànérlái

ập vào mặt

cụm từ tiếng Trung
扑面而来 ập vào mặt

Cụm từ thường dùng

lěngfēngmiànérlái
gió lạnh ập vào mặt
xiāngwèimiànérlái
mùi thơm ập vào mặt

Câu ví dụ

lěngfēngmiànérlái
Gió lạnh ập vào mặt tôi.
jìnhuāyuánhuāxiāngmiànérlái
Mùi hoa ập vào mặt khi tôi bước vào vườn.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ập vào mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ập vào mặt" trong tiếng Trung là 扑面而来, đọc là pū miàn ér lái.
扑面而来 nghĩa là gì?
扑面而来 (pū miàn ér lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "ập vào mặt".
扑面而来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扑面而来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扑面而来 như thế nào?
Ví dụ: 冷风扑面而来。 (Gió lạnh ập vào mặt tôi.); 我一进花园,花香扑面而来。 (Mùi hoa ập vào mặt khi tôi bước vào vườn.).

Muốn nhớ "扑面而来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí