"ập vào mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ập vào mặt" trong tiếng Trung là 扑面而来, đọc là pū miàn ér lái.
扑面而来 nghĩa là gì?
扑面而来 (pū miàn ér lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "ập vào mặt".
扑面而来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扑面而来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扑面而来 như thế nào?
Ví dụ: 冷风扑面而来。 (Gió lạnh ập vào mặt tôi.); 我一进花园,花香扑面而来。 (Mùi hoa ập vào mặt khi tôi bước vào vườn.).