YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiàn

rẻ mạt

tính từ tiếng Trung
贱 rẻ mạt

Cụm từ thường dùng

jiànjià
giá rẻ mạt
jiànmài
bán rẻ mạt

Câu ví dụ

menjiànjiàchūshòushāngpǐn
Họ bán hàng với giá rẻ mạt.
觉得jué de自己zì jǐbèi低贱dī jiàn对待duì dài
Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử rẻ mạt.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"rẻ mạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rẻ mạt" trong tiếng Trung là 贱, đọc là jiàn.
贱 nghĩa là gì?
贱 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rẻ mạt".
贱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贱 như thế nào?
Ví dụ: 他们以贱价出售商品。 (Họ bán hàng với giá rẻ mạt.); 他觉得自己被低贱对待。 (Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử rẻ mạt.).

Muốn nhớ "贱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí