"rẻ mạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rẻ mạt" trong tiếng Trung là 贱, đọc là jiàn.
贱 nghĩa là gì?
贱 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rẻ mạt".
贱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贱 như thế nào?
Ví dụ: 他们以贱价出售商品。 (Họ bán hàng với giá rẻ mạt.); 他觉得自己被低贱对待。 (Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử rẻ mạt.).