YiWordsYiWords

méishénme

không có gì

cụm từ tiếng Trung
没什么 không có gì

Cụm từ thường dùng

méishénmede
không có gì đâu
méi什么shén me重要zhòng yàode
không có gì quan trọng

Câu ví dụ

méishénme
Không có gì đâu.
xièxiè!——méishénme
Cảm ơn bạn! – Không có gì.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không có gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có gì" trong tiếng Trung là 没什么, đọc là méi shén me.
没什么 nghĩa là gì?
没什么 (méi shén me) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có gì".
没什么 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没什么 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没什么 như thế nào?
Ví dụ: 没什么啦。 (Không có gì đâu.); 谢谢你!——没什么。 (Cảm ơn bạn! – Không có gì.).

Muốn nhớ "没什么" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí