YiWordsYiWords

gōutōng

giao tiếp

động từ tiếng Trung
沟通 giao tiếp

Cụm từ thường dùng

yǒuxiàogōutōng
giao tiếp hiệu quả
gōutōngqiǎo
kỹ năng giao tiếp

Câu ví dụ

gōutōngnénghěnhǎo
Cô ấy giao tiếp rất tốt.
沟通gōu tōngzài工作gōng zuòzhōnghěn重要zhòng yào
Giao tiếp là quan trọng trong công việc.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"giao tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao tiếp" trong tiếng Trung là 沟通, đọc là gōu tōng.
沟通 nghĩa là gì?
沟通 (gōu tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao tiếp".
沟通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沟通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沟通 như thế nào?
Ví dụ: 她沟通能力很好。 (Cô ấy giao tiếp rất tốt.); 沟通在工作中很重要。 (Giao tiếp là quan trọng trong công việc.).

Muốn nhớ "沟通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí