"giao tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao tiếp" trong tiếng Trung là 沟通, đọc là gōu tōng.
沟通 nghĩa là gì?
沟通 (gōu tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao tiếp".
沟通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沟通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沟通 như thế nào?
Ví dụ: 她沟通能力很好。 (Cô ấy giao tiếp rất tốt.); 沟通在工作中很重要。 (Giao tiếp là quan trọng trong công việc.).