YiWordsYiWords

shālóng

salon

danh từ tiếng Trung
沙龙 salon

Cụm từ thường dùng

美发měi fà沙龙shā lóng
salon tóc
měiróngshālóng
salon làm đẹp

Câu ví dụ

cháng沙龙shā lóng理发lǐ fà
Tôi thường đến salon để cắt tóc.
zhèjiāshālóngzhùmíng
Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"salon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"salon" trong tiếng Trung là 沙龙, đọc là shā lóng.
沙龙 nghĩa là gì?
沙龙 (shā lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "salon".
沙龙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙龙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙龙 như thế nào?
Ví dụ: 我常去沙龙理发。 (Tôi thường đến salon để cắt tóc.); 这家沙龙以护肤著名。 (Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.).

Muốn nhớ "沙龙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí