YiWordsYiWords

méiguān

không sao

cụm từ tiếng Trung
没关系 không sao

Cụm từ thường dùng

méi关系guān xìde
không sao đâu
一点yì diǎn没关系méi guān xì
không sao cả

Câu ví dụ

méi关系guān xìbié担心dān xīn
Không sao đâu, đừng lo.
对不起duì bù qǐláiwǎnle。——méi关系guān xì
Xin lỗi, tôi đến muộn. – Không sao.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không sao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không sao" trong tiếng Trung là 没关系, đọc là méi guān xì.
没关系 nghĩa là gì?
没关系 (méi guān xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "không sao".
没关系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没关系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没关系 như thế nào?
Ví dụ: 没关系,别担心。 (Không sao đâu, đừng lo.); 对不起,我来晚了。——没关系。 (Xin lỗi, tôi đến muộn. – Không sao.).

Muốn nhớ "没关系" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí