YiWordsYiWords

méi

truyền thông

danh từ tiếng Trung
媒体 truyền thông

Cụm từ thường dùng

zhòngméi
truyền thông đại chúng
méigòu
cơ quan truyền thông

Câu ví dụ

媒体méi tǐ起着qǐ zhe重要zhòng yào作用zuò yòng
Truyền thông đóng vai trò quan trọng.
zài媒体méi tǐ行业háng yè工作gōng zuò
Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"truyền thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thông" trong tiếng Trung là 媒体, đọc là méi tǐ.
媒体 nghĩa là gì?
媒体 (méi tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thông".
媒体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 媒体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 媒体 như thế nào?
Ví dụ: 媒体起着重要作用。 (Truyền thông đóng vai trò quan trọng.); 他在媒体行业工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.).

Muốn nhớ "媒体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí