"truyền thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thông" trong tiếng Trung là 媒体, đọc là méi tǐ.
媒体 nghĩa là gì?
媒体 (méi tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thông".
媒体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 媒体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 媒体 như thế nào?
Ví dụ: 媒体起着重要作用。 (Truyền thông đóng vai trò quan trọng.); 他在媒体行业工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.).