"ước mơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ước mơ" trong tiếng Trung là 梦想, đọc là mèng xiǎng.
梦想 nghĩa là gì?
梦想 (mèng xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ước mơ".
梦想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梦想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梦想 như thế nào?
Ví dụ: 我有一个大梦想。 (Tôi có một ước mơ lớn.); 她正在实现自己的梦想。 (Cô ấy đang thực hiện ước mơ của mình.).