YiWordsYiWords

shù

dữ liệu

danh từ tiếng Trung
数据 dữ liệu

Cụm từ thường dùng

个人gè rén数据shù jù
dữ liệu cá nhân
处理chǔ lǐ数据shù jù
xử lý dữ liệu

Câu ví dụ

这些zhè xiē数据shù jùhěn重要zhòng yào
Dữ liệu này rất quan trọng.
需要xū yào数据shù jù输入shū rù电脑diàn nǎo
Tôi cần nhập dữ liệu vào máy tính.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"dữ liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dữ liệu" trong tiếng Trung là 数据, đọc là shù jù.
数据 nghĩa là gì?
数据 (shù jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dữ liệu".
数据 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数据 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数据 như thế nào?
Ví dụ: 这些数据很重要。 (Dữ liệu này rất quan trọng.); 我需要把数据输入电脑。 (Tôi cần nhập dữ liệu vào máy tính.).

Muốn nhớ "数据" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí