"dữ liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dữ liệu" trong tiếng Trung là 数据, đọc là shù jù.
数据 nghĩa là gì?
数据 (shù jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dữ liệu".
数据 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数据 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数据 như thế nào?
Ví dụ: 这些数据很重要。 (Dữ liệu này rất quan trọng.); 我需要把数据输入电脑。 (Tôi cần nhập dữ liệu vào máy tính.).