YiWordsYiWords

fàn

cơm

danh từ tiếng Trung
米饭 cơm

Cụm từ thường dùng

báifàn
cơm trắng
chǎofàn
cơm rang

Câu ví dụ

每天měi tiāndōuchī米饭mǐ fàn
Tôi ăn cơm mỗi ngày.
zhèfànhěnxiāngnuòkǒu
Cơm này rất dẻo và ngon.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"cơm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơm" trong tiếng Trung là 米饭, đọc là mǐ fàn.
米饭 nghĩa là gì?
米饭 (mǐ fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơm".
米饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 米饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 米饭 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都吃米饭。 (Tôi ăn cơm mỗi ngày.); 这米饭很香糯可口。 (Cơm này rất dẻo và ngon.).

Muốn nhớ "米饭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí