"cơm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơm" trong tiếng Trung là 米饭, đọc là mǐ fàn.
米饭 nghĩa là gì?
米饭 (mǐ fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơm".
米饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 米饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 米饭 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都吃米饭。 (Tôi ăn cơm mỗi ngày.); 这米饭很香糯可口。 (Cơm này rất dẻo và ngon.).