"màu be" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu be" trong tiếng Trung là 米色, đọc là mǐ sè.
米色 nghĩa là gì?
米色 (mǐ sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu be".
米色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 米色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 米色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢米色的墙。 (Tôi thích sơn tường màu be.); 她穿着米色的衣服。 (Cô ấy mặc áo màu be.).