YiWordsYiWords

miànbāodiàn

tiệm bánh

danh từ tiếng Trung
面包店 tiệm bánh

Cụm từ thường dùng

zàimiànbāodiànmǎimiànbāo
mua bánh ở tiệm bánh
miànbāodiàntiánpǐnlèi
tiệm bánh ngọt

Câu ví dụ

chángzàimiànbāodiànchīzǎocān
Tôi thường ăn sáng ở tiệm bánh.
zhèjiāmiànbāodiànhěnshòuhuānyíng
Tiệm bánh này rất đông khách.

Các loại cửa hàng

Câu hỏi thường gặp

"tiệm bánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiệm bánh" trong tiếng Trung là 面包店, đọc là miàn bāo diàn.
面包店 nghĩa là gì?
面包店 (miàn bāo diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiệm bánh".
面包店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面包店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面包店 như thế nào?
Ví dụ: 我常在面包店吃早餐。 (Tôi thường ăn sáng ở tiệm bánh.); 这家面包店很受欢迎。 (Tiệm bánh này rất đông khách.).

Muốn nhớ "面包店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí