"tiệm bánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiệm bánh" trong tiếng Trung là 面包店, đọc là miàn bāo diàn.
面包店 nghĩa là gì?
面包店 (miàn bāo diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiệm bánh".
面包店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面包店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面包店 như thế nào?
Ví dụ: 我常在面包店吃早餐。 (Tôi thường ăn sáng ở tiệm bánh.); 这家面包店很受欢迎。 (Tiệm bánh này rất đông khách.).