"cửa hàng trang sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa hàng trang sức" trong tiếng Trung là 珠宝店, đọc là zhū bǎo diàn.
珠宝店 nghĩa là gì?
珠宝店 (zhū bǎo diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa hàng trang sức".
珠宝店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珠宝店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珠宝店 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢逛珠宝店。 (Cô ấy thích đi cửa hàng trang sức.); 我在珠宝店买了项链。 (Tôi mua dây chuyền ở cửa hàng trang sức.).