"bánh mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh mì" trong tiếng Trung là 面包, đọc là miàn bāo.
面包 nghĩa là gì?
面包 (miàn bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh mì".
面包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面包 như thế nào?
Ví dụ: 我早上吃面包。 (Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.); 你喜欢面包吗? (Bạn thích bánh mì không?).