YiWordsYiWords

miànbāo

bánh mì

danh từ tiếng Trung
面包 bánh mì

Cụm từ thường dùng

miànbāojiá
bánh mì kẹp
dànmiànbāo
bánh mì trứng

Câu ví dụ

zǎoshàngchīmiànbāo
Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.
huanmiànbāoma
Bạn thích bánh mì không?

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"bánh mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh mì" trong tiếng Trung là 面包, đọc là miàn bāo.
面包 nghĩa là gì?
面包 (miàn bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh mì".
面包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面包 như thế nào?
Ví dụ: 我早上吃面包。 (Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.); 你喜欢面包吗? (Bạn thích bánh mì không?).

Muốn nhớ "面包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí