"bột mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bột mì" trong tiếng Trung là 面粉, đọc là miàn fěn.
面粉 nghĩa là gì?
面粉 (miàn fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bột mì".
面粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面粉 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一公斤面粉。 (Tôi mua một ký bột mì.); 这个蛋糕是用面粉做的。 (Bánh này làm từ bột mì.).