YiWordsYiWords

miànfěn

bột mì

danh từ tiếng Trung
面粉 bột mì

Cụm từ thường dùng

miànfěnmiànbāo
bánh mì bột mì
chúnmiànfěn
bột mì nguyên chất

Câu ví dụ

mǎilegōngjīnmiànfěn
Tôi mua một ký bột mì.
zhègedàngāoshìyòngmiànfěnzuòde
Bánh này làm từ bột mì.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"bột mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bột mì" trong tiếng Trung là 面粉, đọc là miàn fěn.
面粉 nghĩa là gì?
面粉 (miàn fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bột mì".
面粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面粉 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一公斤面粉。 (Tôi mua một ký bột mì.); 这个蛋糕是用面粉做的。 (Bánh này làm từ bột mì.).

Muốn nhớ "面粉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí