YiWordsYiWords

miǎn

động viên

động từ tiếng Trung
勉励 động viên

Cụm từ thường dùng

miǎnjīngshén
động viên tinh thần
miǎndehuà
lời động viên

Câu ví dụ

jiārénzhímiǎnxué
Gia đình luôn động viên tôi học tập.
老师lǎo shī勉励miǎn lì学生xué shēng更加gèng jiā努力nǔ lì
Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"động viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động viên" trong tiếng Trung là 勉励, đọc là miǎn lì.
勉励 nghĩa là gì?
勉励 (miǎn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "động viên".
勉励 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勉励 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勉励 như thế nào?
Ví dụ: 家人一直勉励我学习。 (Gia đình luôn động viên tôi học tập.); 老师勉励学生更加努力。 (Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn.).

Muốn nhớ "勉励" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí