"động viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động viên" trong tiếng Trung là 勉励, đọc là miǎn lì.
勉励 nghĩa là gì?
勉励 (miǎn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "động viên".
勉励 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勉励 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勉励 như thế nào?
Ví dụ: 家人一直勉励我学习。 (Gia đình luôn động viên tôi học tập.); 老师勉励学生更加努力。 (Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn.).