YiWordsYiWords

miànquánfēi

thay đổi hoàn toàn

cụm từ tiếng Trung
面目全非 thay đổi hoàn toàn

Cụm từ thường dùng

miànquánfēi
thay đổi hoàn toàn diện mạo
shēnghuómiànquánfēi
thay đổi hoàn toàn cuộc sống

Câu ví dụ

duōniánhòuzhèmiànquánfēi
Sau nhiều năm, nơi này thay đổi hoàn toàn.
fángzixiūhǎohòumiànquánfēi
Căn nhà đã thay đổi hoàn toàn sau khi sửa.

Mô tả khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

"thay đổi hoàn toàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thay đổi hoàn toàn" trong tiếng Trung là 面目全非, đọc là miàn mù quán fēi.
面目全非 nghĩa là gì?
面目全非 (miàn mù quán fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thay đổi hoàn toàn".
面目全非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面目全非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面目全非 như thế nào?
Ví dụ: 多年后,这里面目全非。 (Sau nhiều năm, nơi này thay đổi hoàn toàn.); 房子修好后面目全非。 (Căn nhà đã thay đổi hoàn toàn sau khi sửa.).

Muốn nhớ "面目全非" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí