YiWordsYiWords

shēnyǐng

bóng dáng

danh từ tiếng Trung
身影 bóng dáng

Cụm từ thường dùng

shúdeshēnyǐng
bóng dáng quen thuộc
mǒuréndeshēnyǐng
bóng dáng ai đó

Câu ví dụ

zàiménwàikàndàoledeshēnyǐng
Tôi nhìn thấy bóng dáng anh ấy ngoài cửa.
qīndeshēnyǐngzhízàixīn
Bóng dáng mẹ luôn trong tâm trí tôi.

Mô tả khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

"bóng dáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng dáng" trong tiếng Trung là 身影, đọc là shēn yǐng.
身影 nghĩa là gì?
身影 (shēn yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng dáng".
身影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身影 như thế nào?
Ví dụ: 我在门外看到了他的身影。 (Tôi nhìn thấy bóng dáng anh ấy ngoài cửa.); 母亲的身影一直在我心里。 (Bóng dáng mẹ luôn trong tâm trí tôi.).

Muốn nhớ "身影" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí