"bóng dáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng dáng" trong tiếng Trung là 身影, đọc là shēn yǐng.
身影 nghĩa là gì?
身影 (shēn yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng dáng".
身影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身影 như thế nào?
Ví dụ: 我在门外看到了他的身影。 (Tôi nhìn thấy bóng dáng anh ấy ngoài cửa.); 母亲的身影一直在我心里。 (Bóng dáng mẹ luôn trong tâm trí tôi.).