YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhòu

nhăn

động từ tiếng Trung
皱 nhăn

Cụm từ thường dùng

zhòuméi
nhăn mặt
fuzhòu
áo bị nhăn

Câu ví dụ

téngdezhòule眉头méi tóu
Anh ấy nhăn mặt khi đau.
zhèjiànfuróngzhòu
Áo này dễ bị nhăn.

Mô tả khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

"nhăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhăn" trong tiếng Trung là 皱, đọc là zhòu.
皱 nghĩa là gì?
皱 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhăn".
皱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皱 như thế nào?
Ví dụ: 他疼得皱起了眉头。 (Anh ấy nhăn mặt khi đau.); 这件衣服容易起皱。 (Áo này dễ bị nhăn.).

Muốn nhớ "皱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí