"nhăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhăn" trong tiếng Trung là 皱, đọc là zhòu.
皱 nghĩa là gì?
皱 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhăn".
皱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皱 như thế nào?
Ví dụ: 他疼得皱起了眉头。 (Anh ấy nhăn mặt khi đau.); 这件衣服容易起皱。 (Áo này dễ bị nhăn.).