YiWordsYiWords

róngyán

dung nhan

danh từ tiếng Trung
容颜 dung nhan

Cụm từ thường dùng

měiróngyán
dung nhan xinh đẹp
qīngchūnróngyán
dung nhan trẻ trung

Câu ví dụ

yǒuzhejuéměideróngyán
Cô ấy có dung nhan tuyệt đẹp.
shíjiānhuìgǎibiànrénderóngyán
Thời gian làm thay đổi dung nhan con người.

Mô tả khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

"dung nhan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dung nhan" trong tiếng Trung là 容颜, đọc là róng yán.
容颜 nghĩa là gì?
容颜 (róng yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "dung nhan".
容颜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容颜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容颜 như thế nào?
Ví dụ: 她有着绝美的容颜。 (Cô ấy có dung nhan tuyệt đẹp.); 时间会改变人的容颜。 (Thời gian làm thay đổi dung nhan con người.).

Muốn nhớ "容颜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí