YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小巷

xiàoxiàng

chân dung

danh từ tiếng Trung
肖像 chân dung

Cụm từ thường dùng

huàxiàoxiàng
vẽ chân dung
pāixiàoxiàngzhào
chụp chân dung

Câu ví dụ

huanhuàxiàoxiàng
Cô ấy thích vẽ chân dung.
zhèxiàoxiàngfēichángshēngdòng
Bức chân dung này rất sống động.

Mô tả khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

"chân dung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chân dung" trong tiếng Trung là 肖像, đọc là xiào xiàng.
肖像 nghĩa là gì?
肖像 (xiào xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân dung".
肖像 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肖像 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肖像 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢画肖像。 (Cô ấy thích vẽ chân dung.); 这幅肖像非常生动。 (Bức chân dung này rất sống động.).

Muốn nhớ "肖像" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí