YiWordsYiWords

xiàoróng

nụ cười

danh từ tiếng Trung
笑容 nụ cười

Cụm từ thường dùng

cànlàndexiàoróng
nụ cười tươi
wēndexiàoróng
nụ cười hiền

Câu ví dụ

总是zǒng shì带着dài zhe笑容xiào róng
Cô ấy luôn có nụ cười trên môi.
háizidexiàorónghěnài
Nụ cười của bé rất dễ thương.

Mô tả khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

"nụ cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nụ cười" trong tiếng Trung là 笑容, đọc là xiào róng.
笑容 nghĩa là gì?
笑容 (xiào róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nụ cười".
笑容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笑容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笑容 như thế nào?
Ví dụ: 她总是带着笑容。 (Cô ấy luôn có nụ cười trên môi.); 孩子的笑容很可爱。 (Nụ cười của bé rất dễ thương.).

Muốn nhớ "笑容" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí