YiWordsYiWords

miànzi

thể diện

danh từ tiếng Trung
面子 thể diện

Cụm từ thường dùng

bǎoquánmiànzi
giữ thể diện
diūmiànzi
mất thể diện

Câu ví dụ

hěn看重kàn zhòng面子miàn zi
Anh ấy rất coi trọng thể diện.
xiǎngzàipéngyǒumiànqiándiūmiànzi
Tôi không muốn mất thể diện trước bạn bè.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thể diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể diện" trong tiếng Trung là 面子, đọc là miàn zi.
面子 nghĩa là gì?
面子 (miàn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể diện".
面子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面子 như thế nào?
Ví dụ: 他很看重面子。 (Anh ấy rất coi trọng thể diện.); 我不想在朋友面前丢面子。 (Tôi không muốn mất thể diện trước bạn bè.).

Muốn nhớ "面子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí