YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huāng

hoảng

tính từ tiếng Trung
慌 hoảng

Cụm từ thường dùng

huāngluàn
hoảng loạn
hàihuāngzhāng
hoảng sợ

Câu ví dụ

tīngdàohuàixiāoshíhěnhuāng
Cô ấy hoảng khi nghe tin xấu.
biéhuānglěngjìngdiǎn
Đừng hoảng, hãy bình tĩnh.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hoảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoảng" trong tiếng Trung là 慌, đọc là huāng.
慌 nghĩa là gì?
慌 (huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoảng".
慌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慌 như thế nào?
Ví dụ: 她听到坏消息时很慌。 (Cô ấy hoảng khi nghe tin xấu.); 别慌,冷静点。 (Đừng hoảng, hãy bình tĩnh.).

Muốn nhớ "慌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí