YiWordsYiWords

Cùng cách viết:注意

zhǔ

chủ nghĩa

danh từ tiếng Trung
主义 chủ nghĩa

Cụm từ thường dùng

shèhuìzhǔ
chủ nghĩa xã hội
rénzhǔ
chủ nghĩa cá nhân

Câu ví dụ

xìnyǎngshèhuìzhǔ
Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.
rénzhǔyuèláiyuèbiàn
Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chủ nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ nghĩa" trong tiếng Trung là 主义, đọc là zhǔ yì.
主义 nghĩa là gì?
主义 (zhǔ yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ nghĩa".
主义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主义 như thế nào?
Ví dụ: 他信仰社会主义。 (Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.); 个人主义越来越普遍。 (Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.).

Muốn nhớ "主义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí