YiWordsYiWords

mín

dân ý

danh từ tiếng Trung
民意 dân ý

Cụm từ thường dùng

shōumín
thu thập dân ý
míngōngtóu
trưng cầu dân ý

Câu ví dụ

zhèngqīngtīngmín
Chính phủ lắng nghe dân ý.
zhèxiàng决定jué dìngzhōng民意mín yì非常fēi cháng重要zhòng yào
Dân ý rất quan trọng trong quyết định này.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"dân ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân ý" trong tiếng Trung là 民意, đọc là mín yì.
民意 nghĩa là gì?
民意 (mín yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân ý".
民意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民意 như thế nào?
Ví dụ: 政府倾听民意。 (Chính phủ lắng nghe dân ý.); 这项决定中民意非常重要。 (Dân ý rất quan trọng trong quyết định này.).

Muốn nhớ "民意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí