YiWordsYiWords

sòng

tặng quà

động từ tiếng Trung
送礼 tặng quà

Cụm từ thường dùng

送礼sòng lǐ作为zuò wéi生日shēng rì礼物lǐ wù
tặng quà sinh nhật
送礼sòng lǐ作为zuò wéi结婚jié hūn礼物lǐ wù
tặng quà cưới

Câu ví dụ

huangěipéngyǒusòng
Tôi thích tặng quà cho bạn bè.
zàijiésònggěima
Anh ấy tặng quà cho mẹ vào dịp lễ.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tặng quà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tặng quà" trong tiếng Trung là 送礼, đọc là sòng lǐ.
送礼 nghĩa là gì?
送礼 (sòng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tặng quà".
送礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 送礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 送礼 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢给朋友送礼。 (Tôi thích tặng quà cho bạn bè.); 他在节日送礼给妈妈。 (Anh ấy tặng quà cho mẹ vào dịp lễ.).

Muốn nhớ "送礼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí