YiWordsYiWords

què

xác lập

động từ tiếng Trung
确立 xác lập

Cụm từ thường dùng

quèbiāo
xác lập mục tiêu
确立què lì关系guān xì
xác lập quan hệ

Câu ví dụ

menyàoquèmíngquèdehuà
Chúng ta cần xác lập kế hoạch rõ ràng.
两国liǎng guó确立què lì外交wài jiāo关系guān xì
Hai nước đã xác lập quan hệ ngoại giao.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"xác lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác lập" trong tiếng Trung là 确立, đọc là què lì.
确立 nghĩa là gì?
确立 (què lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác lập".
确立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确立 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要确立明确的计划。 (Chúng ta cần xác lập kế hoạch rõ ràng.); 两国已确立外交关系。 (Hai nước đã xác lập quan hệ ngoại giao.).

Muốn nhớ "确立" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí