"xác lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác lập" trong tiếng Trung là 确立, đọc là què lì.
确立 nghĩa là gì?
确立 (què lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác lập".
确立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确立 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要确立明确的计划。 (Chúng ta cần xác lập kế hoạch rõ ràng.); 两国已确立外交关系。 (Hai nước đã xác lập quan hệ ngoại giao.).