"dốc sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dốc sức" trong tiếng Trung là 竭力, đọc là jié lì.
竭力 nghĩa là gì?
竭力 (jié lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dốc sức".
竭力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竭力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竭力 như thế nào?
Ví dụ: 他竭力完成任务。 (Anh ấy dốc sức hoàn thành nhiệm vụ.); 我们竭力实现目标。 (Chúng tôi dốc sức để đạt mục tiêu.).