"đẳng cấp thế giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẳng cấp thế giới" trong tiếng Trung là 世界级, đọc là shì jiè jí.
世界级 nghĩa là gì?
世界级 (shì jiè jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẳng cấp thế giới".
世界级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世界级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世界级 như thế nào?
Ví dụ: 他是世界级运动员。 (Anh ấy là vận động viên đẳng cấp thế giới.); 这个产品达到世界级水平。 (Sản phẩm này đạt đẳng cấp thế giới.).