YiWordsYiWords

míngzhì

sáng suốt

tính từ tiếng Trung
明智 sáng suốt

Cụm từ thường dùng

míngzhìdejuédìng
quyết định sáng suốt
míngzhìdexuǎn
lựa chọn sáng suốt

Câu ví dụ

shìmíngzhìdexuǎn
Đó là một lựa chọn sáng suốt.
zǒngshìzuòchūmíngzhìdejuédìng
Anh ấy luôn đưa ra quyết định sáng suốt.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sáng suốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng suốt" trong tiếng Trung là 明智, đọc là míng zhì.
明智 nghĩa là gì?
明智 (míng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng suốt".
明智 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明智 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明智 như thế nào?
Ví dụ: 那是一个明智的选择。 (Đó là một lựa chọn sáng suốt.); 他总是做出明智的决定。 (Anh ấy luôn đưa ra quyết định sáng suốt.).

Muốn nhớ "明智" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí