"sáng suốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng suốt" trong tiếng Trung là 明智, đọc là míng zhì.
明智 nghĩa là gì?
明智 (míng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng suốt".
明智 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明智 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明智 như thế nào?
Ví dụ: 那是一个明智的选择。 (Đó là một lựa chọn sáng suốt.); 他总是做出明智的决定。 (Anh ấy luôn đưa ra quyết định sáng suốt.).