YiWordsYiWords

dǒupeng

áo choàng phép thuật

danh từ tiếng Trung
魔法斗篷 áo choàng phép thuật

Cụm từ thường dùng

yǐnshēndǒupeng
áo choàng phép thuật tàng hình
穿chuāndǒupeng
mặc áo choàng phép thuật

Câu ví dụ

男孩nán hái穿着chuān zhe魔法mó fǎ斗篷dǒu péng
Cậu bé mặc áo choàng phép thuật.
dǒupengràngxiāoshīle
Áo choàng phép thuật giúp anh ta biến mất.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"áo choàng phép thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo choàng phép thuật" trong tiếng Trung là 魔法斗篷, đọc là mó fǎ dǒu peng.
魔法斗篷 nghĩa là gì?
魔法斗篷 (mó fǎ dǒu peng) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo choàng phép thuật".
魔法斗篷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔法斗篷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔法斗篷 như thế nào?
Ví dụ: 男孩穿着魔法斗篷。 (Cậu bé mặc áo choàng phép thuật.); 魔法斗篷让他消失了。 (Áo choàng phép thuật giúp anh ta biến mất.).

Muốn nhớ "魔法斗篷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí