YiWordsYiWords

shí

viên đá ma thuật

danh từ tiếng Trung
魔法石 viên đá ma thuật

Cụm từ thường dùng

lǎoshí
viên đá ma thuật cổ xưa
shídeliàng
sức mạnh của viên đá ma thuật

Câu ví dụ

魔法石mó fǎ shízài发光fā guāng
Viên đá ma thuật phát sáng.
menzàixúnzhǎoshí
Họ tìm kiếm viên đá ma thuật.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"viên đá ma thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viên đá ma thuật" trong tiếng Trung là 魔法石, đọc là mó fǎ shí.
魔法石 nghĩa là gì?
魔法石 (mó fǎ shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "viên đá ma thuật".
魔法石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔法石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔法石 như thế nào?
Ví dụ: 魔法石在发光。 (Viên đá ma thuật phát sáng.); 他们在寻找魔法石。 (Họ tìm kiếm viên đá ma thuật.).

Muốn nhớ "魔法石" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí