"suy tàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy tàn" trong tiếng Trung là 没落, đọc là mò luò.
没落 nghĩa là gì?
没落 (mò luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy tàn".
没落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没落 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在逐渐没落。 (Công ty đang dần suy tàn.); 这种文化早已没落。 (Nền văn hóa này đã suy tàn từ lâu.).