YiWordsYiWords

luò

suy tàn

động từ tiếng Trung
没落 suy tàn

Cụm từ thường dùng

经济jīng jì没落mò luò
nền kinh tế suy tàn
帝国dì guó没落mò luò
đế chế suy tàn

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài逐渐zhú jiàn没落mò luò
Công ty đang dần suy tàn.
这种zhè zhǒng文化wén huà早已zǎo yǐ没落mò luò
Nền văn hóa này đã suy tàn từ lâu.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"suy tàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy tàn" trong tiếng Trung là 没落, đọc là mò luò.
没落 nghĩa là gì?
没落 (mò luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy tàn".
没落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没落 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在逐渐没落。 (Công ty đang dần suy tàn.); 这种文化早已没落。 (Nền văn hóa này đã suy tàn từ lâu.).

Muốn nhớ "没落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí