YiWordsYiWords

wán

đồ chơi

danh từ tiếng Trung
玩具 đồ chơi

Cụm từ thường dùng

mǎiwán
mua đồ chơi
zhìwán
đồ chơi giáo dục

Câu ví dụ

gěiháizimǎilexīnwán
Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.
玩具wán jù有助于yǒu zhù yú孩子hái zi智力zhì lì发展fā zhǎn
Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"đồ chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ chơi" trong tiếng Trung là 玩具, đọc là wán jù.
玩具 nghĩa là gì?
玩具 (wán jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ chơi".
玩具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玩具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玩具 như thế nào?
Ví dụ: 我给孩子买了个新玩具。 (Tôi tặng bé một món đồ chơi mới.); 玩具有助于孩子智力发展。 (Đồ chơi giúp trẻ phát triển trí tuệ.).

Muốn nhớ "玩具" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí