YiWordsYiWords

shuǐqiāng

súng nước

danh từ tiếng Trung
水枪 súng nước

Cụm từ thường dùng

shuǐqiāng
bắn súng nước
wánshuǐqiāng
chơi súng nước

Câu ví dụ

háizimenzàiyuànziwánshuǐqiāng
Bọn trẻ chơi súng nước ngoài sân.
bèishuǐqiāngnòng湿shīle
Tôi bị ướt vì súng nước.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"súng nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"súng nước" trong tiếng Trung là 水枪, đọc là shuǐ qiāng.
水枪 nghĩa là gì?
水枪 (shuǐ qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "súng nước".
水枪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水枪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水枪 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在院子里玩水枪。 (Bọn trẻ chơi súng nước ngoài sân.); 我被水枪弄湿了。 (Tôi bị ướt vì súng nước.).

Muốn nhớ "水枪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí