"bông tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bông tắm" trong tiếng Trung là 沐浴球, đọc là mù yù qiú.
沐浴球 nghĩa là gì?
沐浴球 (mù yù qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bông tắm".
沐浴球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沐浴球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沐浴球 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢洗澡时用沐浴球。 (Tôi thích dùng bông tắm khi tắm.); 这个沐浴球泡沫丰富。 (Bông tắm này tạo nhiều bọt.).