YiWordsYiWords

miànnǎi

sữa rửa mặt

danh từ tiếng Trung
洗面奶 sữa rửa mặt

Cụm từ thường dùng

yòngmiànnǎi
dùng sữa rửa mặt
pàomiànnǎi
sữa rửa mặt tạo bọt

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngyòngmiànnǎiliǎn
Tôi rửa mặt bằng sữa rửa mặt mỗi sáng.
这种zhè zhǒng洗面奶xǐ miàn nǎihěn温和wēn hé
Sữa rửa mặt này dịu nhẹ.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"sữa rửa mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sữa rửa mặt" trong tiếng Trung là 洗面奶, đọc là xǐ miàn nǎi.
洗面奶 nghĩa là gì?
洗面奶 (xǐ miàn nǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sữa rửa mặt".
洗面奶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗面奶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗面奶 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上用洗面奶洗脸。 (Tôi rửa mặt bằng sữa rửa mặt mỗi sáng.); 这种洗面奶很温和。 (Sữa rửa mặt này dịu nhẹ.).

Muốn nhớ "洗面奶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí