"dung túng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dung túng" trong tiếng Trung là 纵容, đọc là zòng róng.
纵容 nghĩa là gì?
纵容 (zòng róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dung túng".
纵容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纵容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纵容 như thế nào?
Ví dụ: 不应该纵容不良行为。 (Không nên dung túng hành vi xấu.); 父母过度纵容孩子。 (Cha mẹ dung túng con quá mức.).