"nam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam" trong tiếng Trung là 男, đọc là nán.
男 nghĩa là gì?
男 (nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam".
男 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男 như thế nào?
Ví dụ: 他是男的。 (Anh ấy là nam.); 我们班有很多男生。 (Lớp tôi có nhiều nam.).