YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nán

nam

danh từ tiếng Trung
男 nam

Cụm từ thường dùng

nánhái
con trai nam
nánxìng
nam giới

Câu ví dụ

shìnánde
Anh ấy là nam.
menbānyǒuhěnduōnánshēng
Lớp tôi có nhiều nam.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam" trong tiếng Trung là 男, đọc là nán.
男 nghĩa là gì?
男 (nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam".
男 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男 như thế nào?
Ví dụ: 他是男的。 (Anh ấy là nam.); 我们班有很多男生。 (Lớp tôi có nhiều nam.).

Muốn nhớ "男" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí