YiWordsYiWords

diànfànguō

nồi cơm điện

danh từ tiếng Trung
电饭锅 nồi cơm điện

Cụm từ thường dùng

xiǎoxíngdiànfànguō
nồi cơm điện mini
duōgōngnéngdiànfànguō
nồi cơm điện đa năng

Câu ví dụ

jiāyǒudiànfànguō
Nhà tôi có nồi cơm điện.
yòngdiànfànguōzhǔfànhěnfāng便biàn
Nấu cơm bằng nồi cơm điện rất tiện.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nồi cơm điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nồi cơm điện" trong tiếng Trung là 电饭锅, đọc là diàn fàn guō.
电饭锅 nghĩa là gì?
电饭锅 (diàn fàn guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nồi cơm điện".
电饭锅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电饭锅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电饭锅 như thế nào?
Ví dụ: 我家有电饭锅。 (Nhà tôi có nồi cơm điện.); 用电饭锅煮饭很方便。 (Nấu cơm bằng nồi cơm điện rất tiện.).

Muốn nhớ "电饭锅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí