YiWordsYiWords

nánshì

quý ông

danh từ tiếng Trung
男士 quý ông

Cụm từ thường dùng

yǒumàodenánshì
quý ông lịch sự
xiàndàinánshì
quý ông hiện đại

Câu ví dụ

zhèwèinánshìhěnyǒumào
Quý ông này rất lịch thiệp.
男士nán shìmen正在zhèng zài开会kāi huì
Các quý ông đang họp bàn.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"quý ông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý ông" trong tiếng Trung là 男士, đọc là nán shì.
男士 nghĩa là gì?
男士 (nán shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý ông".
男士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男士 như thế nào?
Ví dụ: 这位男士很有礼貌。 (Quý ông này rất lịch thiệp.); 男士们正在开会。 (Các quý ông đang họp bàn.).

Muốn nhớ "男士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí