"miền Nam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miền Nam" trong tiếng Trung là 南部, đọc là nán bù.
南部 nghĩa là gì?
南部 (nán bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "miền Nam".
南部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 南部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 南部 như thế nào?
Ví dụ: 我住在越南南部。 (Tôi sống ở miền Nam Việt Nam.); 南部以美味水果著称。 (Miền Nam nổi tiếng với trái cây ngon.).