YiWordsYiWords

西nán

tây nam

danh từ tiếng Trung
西南 tây nam

Cụm từ thường dùng

西nánfēng
gió tây nam
西nánfāngxiàng
hướng tây nam

Câu ví dụ

jiāzàichéngshìde西nán
Nhà tôi ở phía tây nam thành phố.
xiàtiān西nánfēnghěn
Gió tây nam thổi mạnh vào mùa hè.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"tây nam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tây nam" trong tiếng Trung là 西南, đọc là xī nán.
西南 nghĩa là gì?
西南 (xī nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tây nam".
西南 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西南 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西南 như thế nào?
Ví dụ: 我家在城市的西南。 (Nhà tôi ở phía tây nam thành phố.); 夏天西南风很大。 (Gió tây nam thổi mạnh vào mùa hè.).

Muốn nhớ "西南" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí