"hướng đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng đi" trong tiếng Trung là 去向, đọc là qù xiàng.
去向 nghĩa là gì?
去向 (qù xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng đi".
去向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 去向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 去向 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要选择合适的去向。 (Chúng ta cần chọn hướng đi phù hợp.); 公司正在寻找新的去向。 (Công ty đang tìm kiếm hướng đi mới.).