YiWordsYiWords

xiàng

hướng đi

danh từ tiếng Trung
去向 hướng đi

Cụm từ thường dùng

quèdìngxiàng
xác định hướng đi
xīnxiàng
hướng đi mới

Câu ví dụ

menyàoxuǎnshìdexiàng
Chúng ta cần chọn hướng đi phù hợp.
公司gōng sī正在zhèng zài寻找xún zhǎo新的xīn de去向qù xiàng
Công ty đang tìm kiếm hướng đi mới.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"hướng đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng đi" trong tiếng Trung là 去向, đọc là qù xiàng.
去向 nghĩa là gì?
去向 (qù xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng đi".
去向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 去向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 去向 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要选择合适的去向。 (Chúng ta cần chọn hướng đi phù hợp.); 公司正在寻找新的去向。 (Công ty đang tìm kiếm hướng đi mới.).

Muốn nhớ "去向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí