"miền Bắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miền Bắc" trong tiếng Trung là 北部, đọc là běi bù.
北部 nghĩa là gì?
北部 (běi bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "miền Bắc".
北部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 北部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 北部 như thế nào?
Ví dụ: 我住在北部。 (Tôi sống ở miền Bắc.); 北部有寒冷的冬天。 (Miền Bắc có mùa đông lạnh.).